N1Danh từ
冬至
とうじ
Nghĩa
- 1.đông chí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- winter solstice
- Tiếng Việt
- đông chí
- 日本語
- 冬至
- 한국어
- 동지
- 中文
- 冬至
- Bahasa Indonesia
- solstis musim dingin
- ภาษาไทย
- ฤดูหนาว
- Español
- solsticio de invierno
- Français
- solstice d'hiver
- Deutsch
- Wintersonnenwende
- Português
- solstício de inverno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.