Từ vựng
N1Danh từ

全裸

ぜんら

Nghĩa

  • 1.khỏa thân hoàn toàn
  • 2.hoàn toàn thoát y
  • 3.trần trụi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stark naked, completely naked, nude
Tiếng Việt
khỏa thân hoàn toàn, hoàn toàn thoát y, trần trụi
日本語
全裸, 完全無防備, 裸
한국어
벌거벗은 상태, 완전히 벌거벗은, 누드
中文
全裸, 完全裸露, 裸体
Bahasa Indonesia
telanjang
ภาษาไทย
เปลือย
Español
desnudo
Français
nu
Deutsch
nackt
Português
nu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.