Từ vựng
N1Danh từ

僧院

そういん

Nghĩa

  • 1.tu viện
  • 2.chùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
monastery, temple
Tiếng Việt
tu viện, chùa
日本語
僧院
한국어
수도원, 사원
中文
僧院, 寺
Bahasa Indonesia
biara, kuil
ภาษาไทย
วัด, วัด
Español
monasterio, templo
Français
monastère, temple
Deutsch
Kloster, Tempel
Português
monastério, templo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.