thầy tu, tu sĩ
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「僧」 có nghĩa chính là "người tu hành" hoặc "thầy tu" trong Phật giáo. Kanji này chủ yếu được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 小僧 (こぞう), có nghĩa là "thanh niên"; 僧侶 (そうりょ), nghĩa là "thầy tu"; và 尼僧 (にそう), chỉ "ni cô" (cuộc sống của nữ tu sĩ). Ngoài ra, từ 高僧 (こうそう) có nghĩa là "thầy tu cao cả" và 禅僧 (ぜんそう) nghĩa là "thầy tu thiền" cũng rất thường gặp. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến các khái niệm về tôn giáo và sự thanh tịnh trong cộng đồng Phật giáo.
Câu ví dụ
僧侶が寺で祈りを捧げる。
Nhà sư dâng lời cầu nguyện tại ngôi chùa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- Buddhist priest, monk
- Tiếng Việt
- thầy tu, tu sĩ
- 日本語
- 僧侶, お坊さん
- 한국어
- 승려, 스님
- 中文
- 僧侣, 和尚
- id
- pastor Budha
- th
- พระภิกษุ
- es
- sacerdote budista
- fr
- prêtre bouddhiste
- de
- Buddhistischer Priester
- pt
- sacerdote budista
Từ ghép phổ biến
- 小僧youngster, boy, kid
- 僧侶priest, monk, bonze
- 尼僧Buddhist nun, Catholic nun, sister
- 高僧high priest, highly ranked priest, virtuous priest
- 禅僧Zen priest
- 僧堂temple meditation hall or certain other temple structures
- 僧院monastery, temple
- 僧籍priesthood registry
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.