Từ vựng
N1Danh từ

劾奏

がいそう

Nghĩa

  • 1.báo cáo về tội lỗi của quan chức đến hoàng đế (tội lỗi)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
report of an official's offence to the emperor (offense)
Tiếng Việt
báo cáo về tội lỗi của quan chức đến hoàng đế (tội lỗi)
日本語
官職の罪の天皇への報告(罪)
한국어
관원의 범죄를 황제에게 보고하는 것(범죄)
中文
向天皇报告官员的罪行(犯罪)
Bahasa Indonesia
laporan kepada kaisar
ภาษาไทย
รายงานต่อจักรพรรดิ
Español
informe al emperador
Français
rapport à l'empereur
Deutsch
Bericht an den Kaiser
Português
relatório ao imperador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.