N1Danh từ
冥福
めいふく
Nghĩa
- 1.hạnh phúc ở thế giới bên kia
- 2.phúc lạc thiên đàng
- 3.yên nghỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- happiness in the next world, heavenly bliss, repose of one's soul
- Tiếng Việt
- hạnh phúc ở thế giới bên kia, phúc lạc thiên đàng, yên nghỉ
- 日本語
- 冥福, 来世の幸せ
- 한국어
- 내세의 행복, 영원한 평화
- 中文
- 冥福, 来世幸福, 安息
- Bahasa Indonesia
- kebahagiaan di alam akhir
- ภาษาไทย
- ความสุขในโลกหน้า
- Español
- felicidad en el más allá
- Français
- bonheur dans l'autre monde
- Deutsch
- Happiness im nächsten Leben
- Português
- felicidade no além
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.