N1Danh từ
副弐
ふくじ
Nghĩa
- 1.thứ cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- secondary (thing), backup
- Tiếng Việt
- thứ cấp
- 日本語
- 副次的なもの
- 한국어
- 보조
- 中文
- 副
- Bahasa Indonesia
- sekunder, cadangan
- ภาษาไทย
- รอง, สำรอง
- Español
- secundario, respaldo
- Français
- secondaire, sauvegarde
- Deutsch
- Sekundär, Backup
- Português
- secundário, backup
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.