II, hai
On'yomi (音読み)
- ニ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- ふた.つ
- そえ
Về kanji này
Kanji 「弐」 có nghĩa chính là số hai hoặc thứ hai. Đây là một chữ số, thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn, ví dụ như trong các tài liệu tài chính. Chữ này được đọc là "に" trong âm On và "ふたつ" trong âm Kun. Hai từ ghép tiêu biểu là "弐つ" (ふたつ) có nghĩa là "hai" và "副弐" (ふくじ) có nghĩa là "thứ hai". Cần lưu ý rằng trong cuộc sống hàng ngày, người Nhật thường sử dụng chữ số 2 đơn giản hơn là dùng chữ này, nhưng với các quy tắc viết chính thức, 「弐」 vẫn rất quan trọng.
Câu ví dụ
弐千円を貯金した。
Tôi đã tiết kiệm hai nghìn yên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- II, two, second
- Tiếng Việt
- II, hai
- 日本語
- 弐
- 한국어
- 둘
- 中文
- 二
- id
- II, dua, kedua
- th
- ที่สอง, สอง, ที่สอง
- es
- II, dos, segundo
- fr
- II, deux, deuxième
- de
- II, zwei, zweite
- pt
- II, dois, segundo
Từ ghép phổ biến
- 弐つtwo
- 疑弐doubt, distrust, disobedience
- 副弐secondary (thing), backup
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.