Từ vựng
N1Danh từ

免職

めんしょく

Nghĩa

  • 1.sa thải
  • 2.đuổi việc
  • 3.giải phóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dismissal, sacking, discharge
Tiếng Việt
sa thải, đuổi việc, giải phóng
日本語
免職, 解雇, 解放
한국어
면직, 해고, 면탈
中文
解职, 解雇, 解放
Bahasa Indonesia
pemecatan
ภาษาไทย
การเลิกจ้าง
Español
despido
Français
licenciement
Deutsch
Entlassung
Português
demissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.