N3Động từ nhóm 1
働く
はたらく
Nghĩa
- 1.làm việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to work
- Tiếng Việt
- làm việc
- 日本語
- 働く
- 한국어
- 일하다
- 中文
- 工作
- Bahasa Indonesia
- bekerja
- ภาษาไทย
- ทำงาน
- Español
- trabajar
- Français
- travailler
- Deutsch
- arbeiten
- Português
- trabalhar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は思いました、「働くことは大事だが、健康が一番大切だ。」
Anh nghĩ, "Làm việc là quan trọng, nhưng sức khỏe là điều quan trọng nhất."
考古学者は毎日、粉塵に覆われた世界で働く。
Các nhà khảo cổ học làm việc hàng ngày trong một thế giới phủ bụi.
絹工場で働く経の糸が問題です
Các sợi dọc làm việc trong nhà máy lụa là một vấn đề.
父は工場で働く。
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
バランスよく働くことで娯楽と休息を楽しむことができます
Bằng cách làm việc cân đối, bạn có thể tận hưởng giải trí và nghỉ ngơi.
でも、みんなで働くと、楽しいです。
Tuy nhiên, làm việc cùng mọi người thì vui.
うん、最近は海外で働くことを考えている。
Ừ, gần đây tôi đang nghĩ về việc làm việc ở nước ngoài.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.