Từ vựng
N1Danh từ

剣士

けんし

Nghĩa

  • 1.kiếm sĩ
  • 2.nữ kiếm sĩ
  • 3.người đấu kiếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swordsman, swordswoman, fencer
Tiếng Việt
kiếm sĩ, nữ kiếm sĩ, người đấu kiếm
日本語
剣士, 女子剣士, フェンシング選手
한국어
검객, 여검사, 펜싱 선수
中文
剑士, 女剑士, 击剑者
Bahasa Indonesia
petarung pedang
ภาษาไทย
นักดาบ
Español
esgrimista
Français
escrimeur
Deutsch
Schwertkämpfer
Português
esgrimista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.