N1Danh từ
武士
ぶし
Nghĩa
- 1.samurai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- samurai, warrior
- Tiếng Việt
- samurai
- 日本語
- 武士
- 한국어
- 사무라이
- 中文
- 武士
- Bahasa Indonesia
- samurai
- ภาษาไทย
- ซามูไร
- Español
- samurái
- Français
- samouraï
- Deutsch
- Samurai
- Português
- samurai
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.