kiếm, thanh kiếm, lưỡi, kim đồng hồ
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- つるぎ
Về kanji này
Kanji "剣" có nghĩa chính là thanh kiếm hoặc lưỡi dao. Nó thường được dùng như danh từ, chỉ đến các loại vũ khí giống như kiếm. Một số từ ghép đi kèm với kanji này bao gồm "剣士" (けんし) tức là võ sĩ kiếm đạo, "剣道" (けんどう) chỉ môn thể thao kiếm đạo Nhật Bản và "真剣" (しんけん) nghĩa là nghiêm túc, có thể chỉ sự quyết tâm cao độ. Khi sử dụng kanji này, cần chú ý rằng nó thường gắn liền với các khái niệm về võ thuật hoặc những thứ liên quan đến kiếm và chiến đấu.
Câu ví dụ
彼は剣道の達人だ。
Anh ấy là một bậc thầy trong kendo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sabre, sword, blade, clock hand
- Tiếng Việt
- kiếm, thanh kiếm, lưỡi, kim đồng hồ
- 日本語
- 剣, 刀, 刃, 時計の針
- 한국어
- 검, 칼, 날, 시계바늘
- 中文
- 剑, 刀, 刃, 时针
- id
- pedang
- th
- ดาบ
- es
- sable
- fr
- sabre
- de
- Säbel
- pt
- sabres
Từ ghép phổ biến
- 剣士swordsman, swordswoman, fencer
- 剣道kendo, Japanese martial art using bamboo swords
- 真剣serious, earnest, real sword (as opposed to a wooden practice weapon)
- 刀剣sword, dagger, knife
- 銃剣bayonet, guns and swords
- 剣客master swordsman, skilled fencer
- 剣劇sword play, samurai drama
- 剣豪great swordsman, master fencer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.