Từ vựng
N1Danh từ

到底

とうてい

Nghĩa

  • 1.(không) thể nào
  • 2.(không) bằng cách nào
  • 3.(không) chút nào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(cannot) possibly, (not) by any means, (not) at all
Tiếng Việt
(không) thể nào, (không) bằng cách nào, (không) chút nào
日本語
到底
한국어
도대체
中文
到底
Bahasa Indonesia
tidak mungkin
ภาษาไทย
เป็นไปไม่ได้
Español
imposible
Français
pas possible
Deutsch
unmöglich, nicht möglich
Português
impossível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.