Từ vựng
N1Danh từ

殺到

さっとう

Nghĩa

  • 1.cu rush
  • 2.lũ lượt
  • 3.lũ lượt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rush, flood, deluge
Tiếng Việt
cu rush, lũ lượt, lũ lượt
日本語
殺到
한국어
쇄도
中文
涌入
Bahasa Indonesia
arus deras
ภาษาไทย
การหลั่งไหล
Español
oleada, inundación
Français
ruée, inondation
Deutsch
Ansturm, Flut
Português
onda, inundação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.