N1Danh từ
割合
わりあい
Nghĩa
- 1.tỷ lệ
- 2.tỉ lệ
- 3.phần trăm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rate, ratio, percentage
- Tiếng Việt
- tỷ lệ, tỉ lệ, phần trăm
- 日本語
- 割合, 比率, パーセンテージ
- 한국어
- 비율, 비율, 백분율
- 中文
- 比例, 比率, 百分比
- Bahasa Indonesia
- rasio
- ภาษาไทย
- สัดส่วน
- Español
- proporción
- Français
- proportion
- Deutsch
- Verhältnis
- Português
- proporção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.