Từ vựng
N1Danh từ

利尿

りにょう

Nghĩa

  • 1.lợi tiểu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diuresis
Tiếng Việt
lợi tiểu
日本語
利尿
한국어
이뇨
中文
利尿
Bahasa Indonesia
diuresis
ภาษาไทย
การขับปัสสาวะ
Español
diuresis
Français
diurèse
Deutsch
Diurese
Português
diurese

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.