Từ vựng
N1Danh từ

創刊

そうかん

Nghĩa

  • 1.thành lập
  • 2.khởi đầu
  • 3.ra mắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foundation (of a newspaper, magazine, etc.), starting, launching
Tiếng Việt
thành lập, khởi đầu, ra mắt
日本語
創刊, 開始, 立ち上げ
한국어
창간, 시작, 출간
中文
创刊, 开始, 推出
Bahasa Indonesia
pendirian
ภาษาไทย
การก่อตั้ง
Español
fundación
Français
création
Deutsch
Gründung
Português
fundação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.