bên, nghiêng, đối diện, hối tiếc
On'yomi (音読み)
- ソク
Kun'yomi (訓読み)
- かわ
- がわ
- そば
Về kanji này
Kanji 「側」 có nghĩa chính là "bên cạnh" hay "mặt bên". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể dùng trong một số động từ liên quan đến việc nghiêng hay đối diện. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 西側 (にしがわ, bên tây), chỉ về hướng tây; 側近 (そっきん, người thân cận), thường được dùng để chỉ những người giúp đỡ một nhân vật quyền lực; và 側面 (そくめん, mặt bên), để chỉ về các cạnh bên hông của một vật. Lưu ý rằng kanji này thường đi kèm với dấu hiệu chỉ vị trí hoặc mối quan hệ giữa các vật thể.
Câu ví dụ
私の側にいる人々に感謝しています。
Tôi rất biết ơn những người bên cạnh mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- side, lean, oppose, regret
- Tiếng Việt
- bên, nghiêng, đối diện, hối tiếc
- 日本語
- 側, 寄りかかる, 抵抗する, 後悔する
- 한국어
- 측면, 기대다, 반대하다, 후회하다
- 中文
- 侧, 倾斜, 反对, 遗憾
- id
- sisi
- th
- ด้าน
- es
- lado
- fr
- côté
- de
- Seite
- pt
- lado
Từ ghép phổ biến
- 西側west side, west bank
- 側近close aide (of a powerful person), close associate, entourage
- 側面side, flank, profile
- 内側inside, interior, inner part
- 東側east side, east bank
- 北側north side, north bank
- 縁側engawa, external corridor on the outer side of traditional Japanese houses, bone at the base of a fin (esp. of a flatfish)
- 片側one side
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.