N1Danh từ
偏重
へんちょう
Nghĩa
- 1.đặt quá nhiều trọng số vào
- 2.đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào
- 3.cường điệu hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- attaching too much importance to, placing disproportionate emphasis on, making too much of
- Tiếng Việt
- đặt quá nhiều trọng số vào, đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào, cường điệu hóa
- 日本語
- 偏重すること, 過度に重要視する, 過大評価する
- 한국어
- 과도한 중요성 부여, 불균형 강조, 과도하게 만들다
- 中文
- 过度强调, 过分重视, 过于强调
- Bahasa Indonesia
- penekanan berlebihan
- ภาษาไทย
- ให้ความสำคัญมากเกินไป
- Español
- sobrerrepresentación
- Français
- surdimensionnement
- Deutsch
- Überbetonung
- Português
- ênfase excessiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.