N1Danh từ
傍聴
ぼうちょう
Nghĩa
- 1.nghe
- 2.tham dự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- listening (to a lecture, hearing, parliament session, etc.), attending (without participating), sitting in (e.g. on a meeting)
- Tiếng Việt
- nghe, tham dự
- 日本語
- 傍聴, 聞き取り
- 한국어
- 청중, 참석
- 中文
- 旁听, 出席, 参加
- Bahasa Indonesia
- mendengarkan
- ภาษาไทย
- นั่งฟัง
- Español
- escuchar
- Français
- écouter
- Deutsch
- Zuhören
- Português
- assistir
Kanji được dùng
Từ liên quan
盗聴
とうちょう
nghe lén
N2聴取
ちょうしゅ
thính nhận (ý kiến), hỏi
N1聴聞
ちょうもん
nghe, thính giác
N1視聴率
しちょうりつ
tỷ lệ xem, đánh giá khán giả
N1聴衆
ちょうしゅう
khán giả, người tham dự
N1公聴会
こうちょうかい
phiên điều trần công khai
N1視聴者
しちょうしゃ
người xem (đặc biệt là truyền hình, nội dung video trực tuyến), khán giả
N1視聴
しちょう
xem và nghe, (truyền hình) xem
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.