Từ vựng
N1Danh từ

冗官

じょうかん

Nghĩa

  • 1.công chức thừa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
supernumerary official
Tiếng Việt
công chức thừa
日本語
冗官
한국어
잉여 공무원
中文
冗余官员
Bahasa Indonesia
pejabat berlebih
ภาษาไทย
เจ้าหน้าที่ส่วนเกิน
Español
funcionario excedente
Français
fonctionnaire superflu
Deutsch
überzähliger Beamter
Português
funcionário supérfluo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.