N1Danh từ
冗多
じょうた
Nghĩa
- 1.sự thừa thãi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- superabundance
- Tiếng Việt
- sự thừa thãi
- 日本語
- 冗多
- 한국어
- 과잉
- 中文
- 过剩
- Bahasa Indonesia
- kelebihan
- ภาษาไทย
- ความเกิน
- Español
- superabundancia
- Français
- surabondance
- Deutsch
- Überfluss
- Português
- superabundância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.