Từ vựng
N1Danh từ

八幡

はちまん

Nghĩa

  • 1.Hachiman
  • 2.đền Hachiman
  • 3.chắc chắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Hachiman (god of war), Hachiman shrine, certainly
Tiếng Việt
Hachiman, đền Hachiman, chắc chắn
日本語
八幡, 八幡神社, 確かに
한국어
하치만, 하치만 신사, 확실히
中文
八幡, 八幡神社, 当然
Bahasa Indonesia
Hachiman
ภาษาไทย
ฮาจิมัน
Español
Hachiman
Français
Hachiman
Deutsch
Hachiman
Português
Hachiman

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.