N1Danh từ
克復
こくふく
Nghĩa
- 1.khôi phục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- restoration
- Tiếng Việt
- khôi phục
- 日本語
- 克復
- 한국어
- 극복
- 中文
- 克复
- Bahasa Indonesia
- pemulihan
- ภาษาไทย
- การฟื้นฟู
- Español
- restauración
- Français
- restauration
- Deutsch
- Wiederherstellung
- Português
- restauração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.