Từ vựng
N1Danh từ

冥利

みょうり

Nghĩa

  • 1.mệnh trời
  • 2.vận may
  • 3.ân sủng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
providence, luck, favor
Tiếng Việt
mệnh trời, vận may, ân sủng
日本語
冥利, 運命
한국어
혜택, 이익
中文
冥利, 幸运, 恩惠
Bahasa Indonesia
takdir, keberuntungan
ภาษาไทย
พรหมลิขิต, โชคลาภ
Español
providencia, suerte
Français
providence, chance
Deutsch
Vorhersehung, Glück
Português
providência, sorte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.