N1Danh từ
光学
こうがく
Nghĩa
- 1.quang học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- optics
- Tiếng Việt
- quang học
- 日本語
- 光学
- 한국어
- 광학
- 中文
- 光学
- Bahasa Indonesia
- optik
- ภาษาไทย
- ออปติก
- Español
- óptica
- Français
- optique
- Deutsch
- Optik
- Português
- óptica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.