Từ vựng
N1Danh từ

隠蔽子

いんぺいし

Nghĩa

  • 1.bộ giảm thanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suppressor
Tiếng Việt
bộ giảm thanh
日本語
隠蔽子
한국어
소음 제거기
中文
抑音器
Bahasa Indonesia
penindas
ภาษาไทย
เครื่องปิดบัง
Español
supresor
Français
supresseur
Deutsch
Unterdrücker
Português
supressor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.