Từ vựng
N1Danh từ

俗語

ぞくご

Nghĩa

  • 1.thành ngữ
  • 2.ngôn ngữ thông dụng
  • 3.tiếng lóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
colloquialism, colloquial language, slang
Tiếng Việt
thành ngữ, ngôn ngữ thông dụng, tiếng lóng
日本語
俗語, 口語, スラング
한국어
속어, 일상 언어, 속어
中文
俗语, 口语, 俚语
Bahasa Indonesia
bahasa sehari-hari
ภาษาไทย
ภาษาแสลง
Español
lenguaje coloquial
Français
langage familier
Deutsch
Umgangssprache
Português
gíria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.