nghi lễ
On'yomi (音読み)
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「儀」 có nghĩa chính là "lễ nghi" hoặc "thủ tục" và thường được sử dụng trong các cụm từ liên quan đến lễ nghi hoặc các tình huống chính thức. Kanji này không có cách đọc kun'yomi mà chủ yếu sử dụng on'yomi là "ギ". Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 「儀式」(ぎしき) có nghĩa là "lễ nghi", 「葬儀」(そうぎ) nghĩa là "đám tang", và 「儀礼」(ぎれい) có nghĩa là "lễ phép". Lưu ý rằng cụm từ 余儀ない (よぎない) mang nghĩa "không thể tránh khỏi" và thường được dùng khi diễn tả tình huống buộc phải chấp nhận điều gì đó.
Câu ví dụ
儀式は厳かに行われた。
Buổi lễ được tổ chức trang trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ceremony, rule, affair, case, a matter
- Tiếng Việt
- nghi lễ
- 日本語
- 儀式
- 한국어
- 의식
- 中文
- 仪式
- id
- upacara, aturan, masalah
- th
- พิธีการ, กฎ, เรื่อง
- es
- ceremonia, regla, asunto
- fr
- cérémonie, règle, affaire
- de
- Zeremonie, Regel, Angelegenheit
- pt
- cerimônia, regra, assunto
Từ ghép phổ biến
- 儀式ceremony, rite, ritual
- 葬儀funeral, funeral service
- 余儀ないunavoidable, inevitable, beyond one's control
- 余儀なくunavoidably, necessarily, inevitably
- 儀礼courtesy, etiquette, formality
- 行儀manners, behavior, behaviour
- 祝儀celebration, celebratory event, wedding ceremony
- 礼儀manners, courtesy, etiquette
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.