N3Động từ nhóm 2
似ている
にている
Nghĩa
- 1.giống (với)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be similar (to)
- Tiếng Việt
- giống (với)
- 日本語
- 似ている
- 한국어
- 비슷하다 (에)
- 中文
- 相似(于)
- Bahasa Indonesia
- mirip (dengan)
- ภาษาไทย
- คล้ายกัน (กับ)
- Español
- ser similar (a)
- Français
- ressembler (à)
- Deutsch
- ähnlich sein (mit)
- Português
- ser semelhante (a)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人生の複雑さは樹木の構造と似ている。
Sự phức tạp của cuộc sống giống với cấu trúc của cây cối.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.