N5Danh từ
六人
ろくにん
Nghĩa
- 1.sáu người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- six people
- Tiếng Việt
- sáu người
- 日本語
- 六人
- 한국어
- 여섯 명
- 中文
- 六个人
- Bahasa Indonesia
- enam orang
- ภาษาไทย
- หกคน
- Español
- seis personas
- Français
- six personnes
- Deutsch
- sechs Personen
- Português
- seis pessoas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.