N1Danh từ
侍講
じこう
Nghĩa
- 1.gia sư cho một daimyo, v.v.
- 2.gia sư cho hoàng đế hoặc hoàng thái tử (thời Minh Trị)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tutor to a daimyo, etc., tutor to the emperor or crown prince (Meiji period)
- Tiếng Việt
- gia sư cho một daimyo, v.v., gia sư cho hoàng đế hoặc hoàng thái tử (thời Minh Trị)
- 日本語
- 大名の家庭教師, 明治時代の天皇または皇太子の家庭教師
- 한국어
- 다이묘의 가정교사, 명치시대의 천황 또는 황태자의 가정교사
- 中文
- 武士的家庭教师,以及其他, 明治时代对天皇或皇太子的家教
- Bahasa Indonesia
- tutor daimyo, guru kaisar
- ภาษาไทย
- อาจารย์ของไดมิโอ, ครูของจักรพรรดิ
- Español
- tutor de un daimyo, tutor del emperador
- Français
- tuteur d'un daimyo, tuteur de l'empereur
- Deutsch
- Lehrer eines Daimyo, Tutor für den Kaiser
- Português
- tutor de um daimyo, tutor do imperador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.