N1Danh từ
講師
こうし
Nghĩa
- 1.diễn giả
- 2.giảng viên
- 3.giảng viên đại học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- speaker, lecturer, lecturer (at a university or college)
- Tiếng Việt
- diễn giả, giảng viên, giảng viên đại học
- 日本語
- 講師, スピーカー, 大学の講師
- 한국어
- 강사, 강연자, 대학 강사
- 中文
- 讲师, 演讲者, 大学讲师
- Bahasa Indonesia
- pembicara
- ภาษาไทย
- วิทยากร
- Español
- ponente
- Français
- orateur
- Deutsch
- Referent
- Português
- palestrante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.