Từ vựng
N1Danh từ

何遍

なんべん

Nghĩa

  • 1.bao nhiêu lần
  • 2.bao nhiêu thường xuyên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
how many times, how often
Tiếng Việt
bao nhiêu lần, bao nhiêu thường xuyên
日本語
何回, どれぐらい頻繁に
한국어
몇 번, 얼마나 자주
中文
多少次, 多少次
Bahasa Indonesia
berapa kali, seberapa sering
ภาษาไทย
กี่ครั้ง, บ่อยแค่ไหน
Español
¿cuántas veces?, ¿con qué frecuencia?
Français
combien de fois, à quelle fréquence
Deutsch
wie oft, wie viele Male
Português
quantas vezes, com que frequência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.