N1Danh từ
優劣
ゆうれつ
Nghĩa
- 1.ưu điểm và nhược điểm
- 2.chất lượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (relative) merits, superiority or inferiority, quality
- Tiếng Việt
- ưu điểm và nhược điểm, chất lượng
- 日本語
- 相対的な長所, 優越または劣等
- 한국어
- 우열, 우수하거나 열등
- 中文
- 优劣, 优先或劣
- Bahasa Indonesia
- keunggulan
- ภาษาไทย
- ความเหนือกว่า
- Español
- méritos
- Français
- mérites
- Deutsch
- Verdienste
- Português
- méritos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.