N2Danh từ
泊まり
とまり
Nghĩa
- 1.nghỉ qua đêm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stay overnight
- Tiếng Việt
- nghỉ qua đêm
- 日本語
- 泊まり
- 한국어
- 하룻밤 묵다
- 中文
- 过夜
- Bahasa Indonesia
- menginap
- ภาษาไทย
- พักแรม
- Español
- pernoctar
- Français
- passer la nuit
- Deutsch
- Übernachtung
- Português
- pernoitar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今週末、大阪に泊まります。
Tôi sẽ ở Osaka vào cuối tuần này.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.