N1Danh từ
俗累
ぞくるい
Nghĩa
- 1.phiền phức thế gian
- 2.thế tục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- worldly troubles, worldliness
- Tiếng Việt
- phiền phức thế gian, thế tục
- 日本語
- 世俗の悩み, 俗世
- 한국어
- 세속적인 괴로움, 세속성
- 中文
- 世俗的麻烦, 世俗性
- Bahasa Indonesia
- masalah duniawi
- ภาษาไทย
- ปัญหาทางโลก
- Español
- problemas mundanos
- Français
- troubles terrestres
- Deutsch
- weltliche Probleme
- Português
- problemas mundanos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.