Từ vựng
N1Danh từ

俗に

ぞくに

Nghĩa

  • 1.thường được gọi
  • 2.thường xuyên
  • 3.hệ ngôn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
commonly (called, said, etc.), popularly, colloquially
Tiếng Việt
thường được gọi, thường xuyên, hệ ngôn
日本語
一般に(呼ばれる、言われる等), 人気に, 口語的に
한국어
일반적으로(부르거나, 말하거나 등), 인기 있게, 구어체로
中文
通常(称为,说等), 流行地, 口语地
Bahasa Indonesia
umum (disebut, dikatakan, dll.), populer, istilah sehari-hari
ภาษาไทย
ทั่วไป (ที่เรียกว่า, บอก, เป็นต้น), ทั่วไป, พูดภาษาทั่วไป
Español
comúnmente (llamado, dicho, etc.), popularmente, coloquialmente
Français
couramment (appelé, dit, etc.), populairement, familier
Deutsch
gewöhnlich (genannt, gesagt usw.), beliebt, umgangssprachlich
Português
comumente (chamado, dito, etc.), popularmente, colloquialmente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.