N1Danh từ
体質
たいしつ
Nghĩa
- 1.thể chất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- constitution (physical), physical make-up, predisposition (to disease)
- Tiếng Việt
- thể chất
- 日本語
- 体質
- 한국어
- 체질
- 中文
- 体质
- Bahasa Indonesia
- kondisi fisik
- ภาษาไทย
- สภาพร่างกาย
- Español
- constitución física
- Français
- constitution physique
- Deutsch
- Körperliche Verfassung
- Português
- constituição física
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.