N1Danh từ
仙骨
せんこつ
Nghĩa
- 1.xương cùng
- 2.xương cụt
- 3.chốn ẩn dật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sacrum, sacral bone, hermitry
- Tiếng Việt
- xương cùng, xương cụt, chốn ẩn dật
- 日本語
- 仙骨, 仙の骨, 隠者の住まい
- 한국어
- 엉덩이뼈, 신의 뼈, 은둔자의 장소
- 中文
- 骶骨, 仙骨, 隐士的居所
- Bahasa Indonesia
- sakarum, tulang sakral
- ภาษาไทย
- กระดูกสันหลังส่วนล่าง
- Español
- sacro, hueso sacro
- Français
- sacrum, os sacré
- Deutsch
- Kreuzbein, Heiligbein
- Português
- sacro, osso sagrado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.