Từ vựng
N1Danh từ

仮面

かめん

Nghĩa

  • 1.mặt nạ
  • 2.khoác lên
  • 3.vỏ bọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mask, disguise, guise
Tiếng Việt
mặt nạ, khoác lên, vỏ bọc
日本語
マスク, 仮りの姿, 変装
한국어
가면, 변 disguise, 가명
中文
面具, 伪装, 假面
Bahasa Indonesia
topeng
ภาษาไทย
หน้ากาก
Español
máscara
Français
masque
Deutsch
Maske
Português
máscara

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.