Từ vựng
N1Danh từ

俳画

はいが

Nghĩa

  • 1.bức tranh vẽ ngắn
  • 2.bức tranh haiku

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
briefly drawn picture, haiku picture
Tiếng Việt
bức tranh vẽ ngắn, bức tranh haiku
日本語
簡単に描かれた絵, 俳句の絵
한국어
간단한 그림, 하이쿠 그림
中文
简笔画, 俳句图画
Bahasa Indonesia
gambar singkat, gambar haiku
ภาษาไทย
ภาพวาดสั้น, ภาพไฮกุ
Español
dibujo breve, imagen de haiku
Français
image succincte, image de haiku
Deutsch
kurzes Bild, Haiku-Bild
Português
imagem breve, imagem de haiku

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.