N1Danh từ
便箋
びんせん
Nghĩa
- 1.giấy viết
- 2.văn phòng phẩm
- 3.giấy ghi chú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- writing paper, stationery, notepaper
- Tiếng Việt
- giấy viết, văn phòng phẩm, giấy ghi chú
- 日本語
- 便箋, 文房具, ノートペーパー
- 한국어
- 편지지, 문구류, 노트지
- 中文
- 信纸, 文具, 记事纸
- Bahasa Indonesia
- kertas surat
- ภาษาไทย
- กระดาษสำหรับเขียน
- Español
- papel de carta
- Français
- papier à lettres
- Deutsch
- Schreibpapier
- Português
- papel de carta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.