Từ vựng
N2Danh từ

供牲

きょうせい

Nghĩa

  • 1.đồ cúng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
offering
Tiếng Việt
đồ cúng
日本語
きょうせい
한국어
제물
中文
供奉
Bahasa Indonesia
persembahan
ภาษาไทย
การบูชา
Español
ofrenda
Français
offrande
Deutsch
Angebot
Português
oferta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.