Từ vựng
N1Danh từ

供述

きょうじゅつ

Nghĩa

  • 1.tuyên bố
  • 2.trình bày
  • 3.lời khai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
affidavit, deposition, testimony
Tiếng Việt
tuyên bố, trình bày, lời khai
日本語
供述, 供述書, 証言
한국어
진술, 증언, 선서 진술
中文
宣誓书, 陈述, 证词
Bahasa Indonesia
afidavit, pengakuan
ภาษาไทย
คำให้การ, การให้การ
Español
declaración jurada, deposición
Français
déclaration, déposition
Deutsch
Eidesstattliche Erklärung, Deposition
Português
declaração, depoimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.