N1Danh từ
今頃
いまごろ
Nghĩa
- 1.khoảng thời gian này
- 2.khoảng bây giờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- about this time, about now
- Tiếng Việt
- khoảng thời gian này, khoảng bây giờ
- 日本語
- この時期, 今ごろ
- 한국어
- 지금쯤, 지금
- 中文
- 这个时候, 现在
- Bahasa Indonesia
- ประมาณตอนนี้
- ภาษาไทย
- ประมาณเวลานี้
- Español
- esta hora
- Français
- à cette époque
- Deutsch
- ungefähr jetzt
- Português
- aproximadamente agora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.