Từ vựng
N4Danh từ

今すぐ

いますぐ

Nghĩa

  • 1.ngay bây giờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
right now, immediately
Tiếng Việt
ngay bây giờ
日本語
今すぐ
한국어
지금, 즉시
中文
现在, 立即
Bahasa Indonesia
sekarang, segera
ภาษาไทย
ตอนนี้, ทันที
Español
ahora mismo, inmediatamente
Français
maintenant, immédiatement
Deutsch
jetzt, sofort
Português
agora mesmo, imediatamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.