Từ vựng
N1Danh từ

非公式

ひこうしき

Nghĩa

  • 1.không chính thức
  • 2.không công nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
informal, unofficial
Tiếng Việt
không chính thức, không công nhận
日本語
非公式, 非公式
한국어
비공식, 비공식
中文
非正式, 非官方
Bahasa Indonesia
tidak resmi
ภาษาไทย
ไม่เป็นทางการ
Español
informal
Français
informel
Deutsch
informell
Português
não oficial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.