Từ vựng
N1Danh từ

交際

こうさい

Nghĩa

  • 1.công ty
  • 2. tình bạn
  • 3.hiệp hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
company, friendship, association
Tiếng Việt
công ty, tình bạn, hiệp hội
日本語
会社, 友情, 交友
한국어
회사, 우정, 협회
中文
公司, 友谊, 协会
Bahasa Indonesia
perusahaan, persahabatan
ภาษาไทย
บริษัท, การมีส่วนร่วม
Español
compañía, asociación
Français
société, association
Deutsch
Gesellschaft, Freundschaft
Português
companhia, associação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.